|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Cung cấp thịt dê, bò, trâu, ngựa, cừu các loại)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(Hoạt động ấp trứng và sản xuất, kinh doanh giống gia cầm, gà thịt và gia cầm khác; chăn nuôi gà, vịt, ngan, ngỗng và chăn nuôi gia cầm khác)
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
(Sản xuất và kinh doanh giống gia súc, gia cầm, thủy cầm, giống thủy sản; Sản xuất tinh lợn, trâu, bò; Nuôi giữ, lai tạo đàn giống gốc, giống mới cao sản: gia súc, gia cầm, thủy cầm)
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm, thủy sản)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(Sản xuất và mua bán lợn giống, lợn sữa, lợn thịt)
|