|
131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Sản xuất gieo ươm cây nông, lâm nghiệp, cây dược liệu, rau củ quả an toàn, cây cảnh. Xuất nhập khẩu cây cảnh
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét, đất mùn trồng cây, đất mặn.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán trang thiết bị giáo dục, văn phòng phẩm, in ấn, photocopy
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Gia công lắp đặt cơ khí
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức kinh doanh hội chợ triển lãm hàng hóa nông sản, lâm sản, thủ công mỹ nghệ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Kinh doanh sàn xuất giống vật nuôi, kinh doanh động vật hoang dã đã thuần hóa và có nguồn gốc hợp pháp.
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón, vật tư nông nghiệp. Mua bán mủ cao su
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành hệ thống thoát nước, hệ thống chiếu sáng đô thị
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán tổ yến
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ tổ yến
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hoa, lá cây cảnh, cây giống, cây công trình. Mua bán khoai lang, mì lát, bắp, cà phê, tiêu, điều, gừng, nghệ, ca cao
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Chế biến, xuất khẩu mủ cao su (công ty chỉ được sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện quy định của pháp luật)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết:Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công công trình hồ bơi, sân tennis, khu vui chơi giải trí công viên. Xây dựng cầu đường.Xây dựng dân dụng và công nghiệp. Xây lắp điện dân dụng, cấp thoát nước, điện công nghiệp. Thi công đường dây tải điện và trạm biến áp có điện áp đến 35KV. Thi công hệ thống điện ngầm có điện áp đến 22KV. Thi công hệ thống chống sét các công trình dân dụng và công nghiệp. Điện chiếu sáng đô thị, kinh doanh thủy điện nhỏ dưới 30MV. Khoan giếng. Thi công công trình và chăm sóc cây xanh đô thị. Thi công xây dựng các công trình nuôi yến trong nhà. Thi công xây dựng công trình thủy lợi, cấp thoát nước, xử lý nước thải, hạ tầng kỷ thuật nông thôn, giao thông. Đầu tư xây dựng công trình thủy lợi, giao thông, cấp thoát nước, công trình ngầm dưới đất – nước, cơ sở hạ tầng khu dân cư, khu đô thị, khu công nghiệp.
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Sản xuất gieo ươm cây nông, lâm nghiệp, cây dược liệu, rau củ quả an toàn, cây cảnh. Xuất nhập khẩu cây cảnh
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp thoát nước
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Khai thác nước mặt, nước ngầm
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|