|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
(nuôi và khai thác tổ chim yến)
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(chế biến tổ chim yến)
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
bằng gỗ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(nạo vét công trình thủy, khoan phụt nền móng công trình, khoan cọc nhồi; đóng, ép cọc móng các công trình; khai hoang, cải tạo xây dựng đồng ruộng)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(yến sào và các sản phẩm từ yến sào)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(tư vấn đầu tư xây dựng các công trình cơ sở hạ tầng)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình thủy lợi, giao thông, dân dụng và hạ tầng kỹ thuật)
|