|
145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(Gia công, chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt heo)
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: trồng cây thanh long
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm; chăn nuôi gà, vịt, ngan, ngỗng.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến và đóng hộp trái thanh long
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: sản xuất món ăn, thức ăn (kem, nước ép, kẹo, mứt) chế biến từ trái thanh long
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: chế biến nông sản thực phẩm (tương, ớt, tỏi)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: sản xuất nước ép từ trái thanh long
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ các loại thực vật, động vật hoang dã, gồm cả vật sống và các bộ phận của chúng đã được chế biến, thuộc danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định và các loại thực vật, động vật quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác, sử dụng)
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
(sản xuất máy thở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(sản xuất khẩu trang)
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Truyền tải và phân phối điện mặt trời
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu các mặt hàng công ty sản xuất
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
(sản xuất mứt, kẹo được chế biến từ trái thanh long)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán giống thủy sản
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
Chi tiết : Sản xuất và mua bán hạt giống cây trồng
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết : Tổng hợp
|