|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
4100
|
|
|
4290
|
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
bằng ô tô các loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(hệ thống cấp thoát nước)
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
bằng gỗ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8510
|
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
(gạch không nung)
|