|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán buôn phụ kiện phục vụ cho việc sử dụng ô tô, xe gắn máy như quần áo, găng tay...
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(theo hợp đồng, theo tuyến cố định)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý phát hành thẻ dịch vụ khách hàng; đại lý cung cấp dịch vụ phần mềm
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
(Trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và quản lý lưới điện phân phối, thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng trong việc sử dụng sản phẩm và dịch vụ của Honda
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: bán buôn phụ kiện phục vụ cho việc sử dụng ô tô, xe gắn máy như quần áo, găng tay...
|