|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kinh doanh Kho bãi
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống; Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn hoa quả, trái cây
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: bán buôn sắt, thép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(không chứa hàng tại trụ sở)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật)
- Bán buôn thùng carton, bao bì giấy;
- Bán buôn mùn cưa, bã mía;
- Bán buôn dăm bào, trấu, võ hạt điều;
- Bán buôn phế liệu (trừ phế liệu độc hại, phế thải nguy hại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường, chỉ hoạt động khi cơ quan thẩm quyền chấp nhận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) (không chứa hàng tại trụ sở)
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất ô dù, mũ, nón.
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì, thùng các tông
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu, bán buôn, bán lẻ trang thiết bị kỹ thuật an toàn phòng cháy, chữa cháy; Phương tiện bảo vệ cá nhân, hàng may mặc, đồng phục, đồ dùng học sinh, văn phòng phẩm, đồ gia dụng.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán hàng thủy - hải sản, thực phẩm; bán buôn phụ gia, hương liệu gia vị thực phẩm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn các mặt hàng bảo hộ lao động: quần áo, ủng giày bảo hộ lao động.
|