|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Đánh giá tác động môi trường, Báo cáo giám sát môi trường, Khai thác nước dưới đất, Hồ sơ xả thải vào nguồn tiếp nhận, Sổ chủ nguồn chất thải nguy hại, Lập đề án bảo vệ môi trường đơn giản, Lập đề án bảo vệ môi trường chi tiết, Thiết kế và lắp đặt hệ thống xử lý nước thải, Kế hoạch bảo vệ môi trường, Lập kế hoạch phòng ngừa và ứng phó sự cố môi trường, Lập kế hoạch ứng phó sự cố hóa chất)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu (Đại lý vé máy bay)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh hóa chất: men vi sinh, hóa chất xử lý nước thải, hóa chất phòng thí nghiệm; Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Thiết kế điện tử tự động; Thiết kế web)
|
|
1811
|
In ấn
|