|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh điện, đầu tư nhà máy điện độc lập.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: - Dịch vụ lắp đặt và lắp dựng các loại công trình. - Dịch vụ lắp ráp và lắp dựng hàng rào, cổng, lan can cho nhà máy điện.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn các sản phẩm, máy móc, thiết bị và phụ tùng trong các lĩnh vực: Thiết bị mạng và công nghệ thông tin.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Thực hiện quyền phân phối bán buôn các sản phẩm, máy móc, thiết bị và phụ tùng trong các lĩnh vực: Năng lượng và hệ thống phát và truyền tải điện
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Thi công xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng - Thi công xây dựng phòng điều hành cho nhà máy điện.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, gang, nhôm, đồng, kẽm, inox
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm lọc khí; hạt nhựa
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê; Kinh doanh phát triển nhà và hạ tầng kỹ thuật đô thị, khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế mới, khu du lịch sinh thái; cho thuê văn phòng, mặt bằng kinh doanh.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Phân phối điện.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: - Các hoạt động xây dựng chuyên dụng
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: Tư vấn, hỗ trợ xây dựng phần mềm quản lý doanh nghiệp
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(Trừ đấu giá)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán)
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: Cung cấp các dịch vụ hỗ trợ (bảo hành, bảo dưỡng, thay thế, sửa chữa, nâng cấp) đối với các sản phẩm máy móc, thiết bị và phụ tùng, phụ kiện thuộc lĩnh vực Thiết bị công nghệ thông tin
|