|
145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Bán buôn và sơ chế nông sản và các loại ngũ cốc khác, nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm, thủy sản; Bán buôn thức ăn chăn nuôi; Bán buôn thức ăn chăn nuôi thô; Bán buôn gia súc, gia cầm cầm lấy thịt)
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Thuốc thú y; Chất phụ gia dùng để sản xuất thức ăn chăn nuôi)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê văn phòng, cửa hàng, nhà xưởng, nhà kho, khu triển lãm, nhà kho, phòng thí nghiệm và các bất động sản khác đã hình thành thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê.
|