|
1311
|
Sản xuất sợi
Chi tiết : Se sợi và sản xuất sợi
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết : Cho thuê văn phòng, nhà xưởng, kho bãi.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Dịch vụ chuyển giao công nghệ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Xuất, nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. Ủy thác và nhận sự ủy thác của việc nhập, xuất khẩu về hàng hóa.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Mua bán quần áo, vải, bông, sợi, chỉ, hàng dệt may, hóa chất (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và hóa chất có tính độc hại mạnh), hàng thủ công mỹ nghệ. Mua bán nguyên vật liệu, phế liệu và thành phẩm ngành giấy, nhựa, sắt, thép)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Mua bán phụ tùng, máy móc, thuốc nhuộm ngành dệt, thực phẩm công nghệ, hóa mỹ phẩm)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết : Ép vỏ dầu điều
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết : Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thủy sản
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Chế biến, sản xuất hạt điều
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết : Bán buôn nông sản, hạt điều
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết : Bán buôn máy vi tính, laptop
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết : Bán buôn sắt, thép
|