|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(dân dụng, giao thông, thủy lợi)
|
|
4210
|
(Xây dựng công trình đường bộ)
|
|
4220
|
(thủy công, thủy điện, hồ chứa nước, đê, kè, cảng, cầu cảng, hệ thống cấp thoát nước, công trình điện, đường dây và trạm biến áp)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(nạo vét công trình thủy, khoan phụt nền móng công trình, khoan cọc nhồi, đóng, ép cọc các công trình, khai hoang, cải tạo xây dựng đồng ruộng)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0221
|
(Khai thác gỗ và rừng trồng)
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
(Nuôi trồng thủy sản nội địa và thủy sản biển)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Bán buôn thiết bị thi công cơ giới, máy móc, thiết bị và phụ tùng khác (máy văn phòng, vật tư, kim khí điện máy))
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(vật liệu xây dựng)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(khách sạn)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(xăng, dầu, nhớt các loại)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(tư vấn đầu tư xây dựng các công trình cơ sở hạ tầng)(trừ dịch vụ làm thủ tục về thuế, dịch vụ kế toán, kiểm toán)
|