|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(thu mua nông sản xuất khẩu)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Bán buôn đồ uống không có cồn)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán buôn thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ đồ uống không có cồn, nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp. Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp. Tư vấn quản lý dự án. Lập dự án đầu tư. Định giá xây dựng, thẩm tra thẩm định xây dựng (trừ định giá bất động sản)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn bao bì giấy
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, sắt, thép, đá, cát, sỏi, tole, tấm cách nhiệt; bán buôn ván khuôn
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình văn hóa
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|