|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
(Mua bán đồ bảo hộ lao động)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp dựng tôn, mái, sắt ống các loại
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: cung cấp và thi công nước tưới đường bằng xe ô tô, dịch vụ xe đầu kéo
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chii tiết: Dịch vụ phòng trọ
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai, đóng bình
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(ô tô phục vụ đám cưới, du lịch)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(nhà hàng ăn uống, giải khát, dịch vụ liên hoan, đám cưới)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(dụng cụ phòng cháy chữa cháy)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(gia công mặt hàng sắt, thép các loại)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ đinh, ốc vít, bu lông, xẻng, cuốc và các dụng cụ, phụ tùng bằng kim loại)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Mua bán tạp hóa)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Bán lẻ tạp hóa)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Mua bán đồ uống có cồn và không có cồn)
|