|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Dầu mỏ, dầu thô, diesel nhiên liệu, xăng, dầu nhiên liệu, dầu đốt nóng, dầu hỏa; khí dầu mỏ, khí butan và proban đã hóa lỏng; dầu mỡ nhờn, xăng dầu đã tinh chế)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Trừ đấu giá
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Trừ động vật hoang dã thuộc danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia quy định và các động vật quý hiếm khác cần được bảo vệ
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Trừ dược phẩm
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(đường dây điện, trạm biến áp)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: trồng cây thanh long
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(tôn, sắt, thép)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
(Bán buôn các loại phụ tùng, bộ phận, linh kiện của ô tô và xe có động cơ khác như: săm, lốp, ắc quy, đèn, các phụ tùng điện, nội thất ô tô và xe có động cơ)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(gỗ cây, gỗ chế biến, xi măng, gạch, cát, kính xây dựng, thiết bị xây dựng bằng nhôm, sắt, đồ nhựa, kim loại)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
trừ hóa lỏng khí để vận chuyển
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
(theo hợp đồng, theo tuyến cố định)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Nhà nghỉ)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
(dịch vụ cầm đồ)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: tư vấn, môi giới, quản lý bất động sản, dịch vụ định giá bất động sản (trừ dịch vụ mang tính pháp lý)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|