|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
(trừ cho thuê lại lao động)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
(trừ cho thuê lại lao động)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ đường (trừ đường mía, đường củ cải), sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thực phẩm chức năng và thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt, thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ giày dép, hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Cà phê, nước giải khát)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Bán buôn đồ uống có cồn và không có cồn)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|