|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(Máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp và xây dựng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(xe đào)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(Vận tải hành khách đường bộ)
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Hoạt động thăm dò khoáng sản)
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
(Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
(Trồng rừng và chăm sóc rừng)
|