|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
(Bán buôn khăn, chăn, gối đệm, mặt hàng amenities)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
(Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất xử lý nước thải các loại (trừ thuốc bảo vệ thực vật), buôn bán cồn khô
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Bán buôn nhang trầm, nhang sạch)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(Sản xuất nhang sạch)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn và không có cồn
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7920
|
|
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
Chi tiết: Sản xuất cồn khô (không sản xuất, không dùng để cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn chất tẩy rửa, các loại mỹ phẩm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: quán cà phê giải khát
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(các loại thực phẩm chức năng)
|