|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rong nho biển, rong biển khác, rau quả, rau sạch, rau mầm, rau các loại
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống (CPC 642, 643)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
(rong nho biển, rong biển các loại, rau quả, rau sạch, rau mầm, rau các loại)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất rong nho biển, rong biển khác, rau sạch, rau mầm
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà nghỉ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(có cồn và không có cồn)
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Lướt ván diều, ca nô
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất, thiết kế website, thiết kế đồ họa (trừ thiết kế xây dựng), phần mềm, ứng dụng phần mềm)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Dạy nấu ăn, dạy ngoại ngữ
|