|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
(Trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và quản lý lưới điện phân phối, thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
9103
|
Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Phân phối nước sinh hoạt
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh nước hoa, mỹ phẩm
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Hoạt động kinh doanh dịch vụ sân bóng chuyền, bóng đá, golf, tennis, pa-tanh, sàn powling, bể bơi và khai thác sân vận động
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh rượu
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng nho
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(Dịch vụ quản lý, vận hành nhà chung cư. Trừ môi giới, đấu giá bất động sản, quyền sử dụng đất)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
và trang điểm, làm móng tay, móng chân, săn sóc da mặt
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ xây dựng và các sản phẩm khác từ gỗ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
6022
|
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
(Hoạt động của các điểm truy cập internet)
(Doanh nghiệp thực hiện các điều kiện quy định về quản lý dịch vụ internet và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Bình Thuận theo Quyết định số 40/2014/QĐ-UBND ngày 06/9/2014)
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
(Chi tiết: chỗ nghỉ trọ cho xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|