|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công công trình ngầm, công trình công viên, sân vườn, cảnh quan
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: Kiểm tra, đánh giá chất lượng cây rừng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón (trừ bán buôn thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau, quả
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác cát, sỏi, đất sét
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp và thoát nước
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại; sản xuất đất sinh học để trồng
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
9103
|
Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây hàng năm
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa hàng năm
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế website
|