|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(thiết bị văn phòng, máy photocopy, máy fax, thiết bị hội nghị truyền hình)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(camera, báo trộm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(bàn, ghế, tủ, két sắt,...)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(máy lạnh, tủ lạnh, máy giặt, máy nước nóng, lò vi sóng)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(máy đếm tiền, máy soi tiền,...)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
(dịch vụ sửa chữa, cài đặt máy vi tính,...)
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
(thiết kế hệ thống máy tính, mạng cục bộ (lan),...)
|