|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4290
|
(công trình công nghiệp)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
4220
|
(xây dựng hạ tầng kỹ thuật, công trình thủy lợi)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông, dân dụng đến cấp III và công nghiệp đến cấp IV. Tư vấn đấu thầu xây dựng các công trình và khảo sát công trình; Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế công trình giao thông cầu, đường bộ; Thiết kế công trình dân dụng; Thiết kế san nền các công trình và lập dự toán xây dựng các công trình)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Lập dự án đầu tư và quản lý dự án các công trình giao thông, xây dựng dân dụng và công nghiệp)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Thẩm tra thiết kế, dự toán và tổng dự toán các công trình giao thông, xây dựng dân dụng và công nghiệp)
|
|
4210
|
(công trình giao thông)
|