|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(kinh doanh phòng hát karaoke)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ hoạt động quán bar, vũ trường và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
(Hoạt động sân bóng đá mini)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(có cồn và không có cồn)
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(theo hợp đồng, theo tuyến cố định)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
và trái thanh long
|