|
125
|
Trồng cây cao su
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ động vật hoang dã thuộc danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia quy định và các động vật quý hiếm khác cần được bảo vệ)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà nghỉ
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động của các sàn nhảy, trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội thất công trình
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng công trình thủy lợi, giao thông, dân dụng, hạ tầng kỹ thuật: san nền, cấp thoát nước.
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư ngành chăn nuôi chim yến
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật công nghệ nuôi chim yến
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: Trồng cây Thanh Long, cây Mít, sầu riêng, vú sữa, xoài, măng cụt, dừa, bưởi, cam, quít và các loại cây ăn quả khác...
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: nuôi và khai thác tổ chim yến
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế công trình dân dụng - công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thủy lợi. Thiết kế nhà nuôi Chim Yến.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Không lắp đặt điều hòa không khí gia dụng sử dụng ga lạnh R22 theo công văn số 428/UBND-KTN ngày 12/02/2014 của UBND tỉnh Bình Thuận)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: chế biến tổ chim yến
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy chăn nuôi yến sào.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn khoáng sản, Titan.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình nuôi chim yến trong nhà
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|