|
121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: Cây thanh long
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Chi tiết: Chăn nuôi bò
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến rau, quả
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà nghỉ, khách sạn
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước uống đóng chai
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản chưa qua sơ chế.
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây công nghiệp ngắn ngày
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: Cây thanh long
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ ăn uống
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|