|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
khung, cửa nhôm, vách kính
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
tủ bếp, cửa gỗ, MDF
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
gia công nhôm tổ ong, phụ kiện kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
nhôm kính, MDF, phụ kiện tủ bếp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
phụ kiện bếp, phụ kiện nội thất
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
máy CNC, máy làm nhôm, máy dán cạnh, v.v...
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
bao gồm dịch vụ liên quan đến xuất nhập khẩu
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|