|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Trồng cây, chăm sóc và duy trì: công viên và vườn hoa, nhà riêng, nhà công cộng, công trình công cộng và bán công cộng, khu đất đô thị, cây trên trục cao tốc, tòa nhà công nghiệp và thương mại, các tòa nhà, sân thể thao, sân chơi và công viên giải trí khác, thiết kế và dịch vụ xây dựng phụ, làm đất tại điều kiên thuận lợi cho nông nghiệp và sinh thái học
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Duy tu, bảo dưỡng: Hệ thống thoát nước vĩa hè, lề đường, hệ thống kênh mương, hồ, kè, hệ thống điện chiếu sáng và điện trang trí, đèn tín hiệu giao thông, nghĩa trangChi tiết: Duy tu, bảo dưỡng: Hệ thống thoát nước vĩa hè, lề đường, hệ thống kênh mương, hồ, kè, hệ thống điện chiếu sáng và điện trang trí, đèn tín hiệu giao thông, nghĩa trang
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác; các dịch vụ vệ sinh khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng mới, duy trì, chăm sóc cây cảnh, thảm cỏ, vườn hoa, trồng hoa hằng năm
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|