|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch;
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
các hoạt động bán sản phẩm du lịch, tour du lịch, lưu trú cho khách du lịch, dịch vụ vận tải…
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Các tua du lịch có thể bao gồm một phần hoặc toàn bộ các nội dung: vận tải, dịch vụ lưu trú, ăn, tham quan các điểm du lịch như bảo tàng, di tích lịch sử, di sản văn hóa, nhà hát, ca nhạc hoặc các sự kiện thể thao
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát; Dịch vụ phục vụ đồ uống khác.
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ massage dưỡng sinh
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Dịch vụ gội đầu dưỡng sinh
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán thực phẩm, yến sào, táo tàu khô, hạt kỷ tử
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu những mặt hàng của doanh nghiệp kinh doanh; Ủy thác và nhận sự ủy thác của Xuất, nhập khẩu hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Gửi hàng, giao nhận hàng hóa; Dịch vụ vận tải đa phương thức (trừ đường hàng không); Dịch vụ logistics (trừ đường hàng không)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm mộc dân dụng, hàng trang trí nội thất bằng gỗ, tre, nứa, rơm, rạ.... (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Các loại tinh dầu từ thực vật (tinh dầu xã, tinh dầu tràm, tinh dầu quế, tinh dầu gấc, tinh dầu bưởi, tinh dầu cam, tinh dầu lài…)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chế biến và bảo quản rau củ quả (không chế biến tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết gồm: Bán buôn thóc, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác; Bán buôn hạt, quả có dầu; Bán buôn hoa và cây; Bán buôn nông lâm sản nguyên liệu khác, phế liệu, phế thải và sản phẩm phụ được sử dụng cho chăn nuôi động vật…
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn tổ yến, yến sào các loại. Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau quả, cà phê, hạt điều, hạt mắc ca, măng khô, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột…
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn thảm treo tường, thảm trải sàn; Bán buôn chăn, màn, đệm rèm, ga trải giường, gối và bộ đồ giường khác; Bán buôn chỉ khâu, chỉ thêu và hàng dệt khác…
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng lưu niệm, bán buôn vali, cặp, ví túi, hàng da và giả da khác. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện…
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn bình hoa, tranh, quà lưu niệm, hoa tươi, hoa khô, hoa giả. Kinh doanh thương mại tổng hợp; Kinh doanh vật liệu xây dựng; Bán buôn đồ uống các loại có chứa cồn và không chứa cồn; Bán buôn tổng hợp Đồ gia dụng, thời trang; Sản xuất và mua bán nông sản, thực phẩm chế biến, hoá mỹ phẩm, đồ gia dụng và hàng thủ công mỹ nghệ; Mua bán bách hóa…
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ dịch thuật;
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh…
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý vé máy bay, vé xe ô tô, vé tàu;
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Rau củ quả, đường, sữa, bánh kẹo, mứt, các sản phẩm từ tổ yến, măng khô, hạt điều, hạt mắc ca…
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Trung tâm ngoại ngữ…
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: bán hàng lưu niệm, hàng thủ công mỹ nghệ, vali, túi xách, hàng tiêu dùng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Cung cấp các dịch vụ đặt chỗ liên quan đến hoạt động du lịch: vận tải, khách sạn, nhà hàng, cho thuê xe, giải trí và thể thao;…
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
xe máy, xe ô tô tự lái
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn; Bán buôn đồ uống không có cồn (Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bột sơn, bột chống thấm. Gạch lát sàn, ốp tường, ngói, bình đun nóng lạnh, thiết bị vệ sinh…
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc da mặt
|