|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Tổ chức và điều hành các chương trình du lịch nội địa và quốc tế; tour trải nghiệm, retreat, thiền, du lịch văn hóa – chữa lành – nội tâm.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Làm đại lý bán tour cho các công ty du lịch trong và ngoài nước; nhận đặt tour, vé máy bay, dịch vụ lưu trú, phương tiện vận chuyển cho khách du lịch.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Hỗ trợ quảng bá tour, đặt chỗ khách sạn, phương tiện vận chuyển; tư vấn điểm đến, truyền thông tour du lịch trải nghiệm – giáo dục – nội tâm.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Kinh doanh homestay, bungalow, khách sạn, khu lưu trú ngắn hạn; phục vụ du khách trong các chương trình du lịch – nghỉ dưỡng.
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Các mô hình lưu trú linh hoạt khác như glamping, retreat camp, lưu trú cộng đồng gắn với du lịch văn hóa – tâm linh – bản địa.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Cho thuê, hợp tác khai thác các bất động sản nghỉ dưỡng, du lịch sinh thái; sử dụng quyền thuê đất để phát triển các sản phẩm du lịch – lưu trú.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Cho thuê xe tự lái và có lái phục vụ khách du lịch, đưa đón sân bay, tour liên tỉnh – địa phương.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Vận chuyển khách tham gia tour hoặc dịch vụ du lịch ngắn ngày trong và ngoài tỉnh bằng ô tô dưới 16 chỗ hoặc xe khách.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Vận tải tuyến cố định hoặc hợp đồng ngoài địa bàn theo hành trình du lịch, phục vụ nhóm retreat, trải nghiệm.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Kinh doanh các sản phẩm phụ kiện ô tô phục vụ đội xe du lịch (xe đưa đón, xe cho thuê).
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Bán buôn thiết bị phục vụ truyền thông du lịch, camera, thiết bị số hỗ trợ tour (loa, bộ đàm, mic tour guide...).
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Hỗ trợ vận chuyển du lịch: điều phối xe, bảo hiểm hành khách, check-in online, hậu cần di chuyển.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đào tạo kỹ năng sống, kỹ năng mềm, phát triển nội tâm, khai phóng cảm xúc, tiếng Anh, Trung ứng dụng trong du lịch – giao tiếp quốc tế.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Tổ chức sự kiện kết nối du lịch – giáo dục – cộng đồng; hội thảo retreat; diễn đàn truyền cảm hứng và lan tỏa thương hiệu du lịch nội tâm.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Quảng bá tour, dịch vụ, không gian sống và hệ sinh thái thương hiệu Ruby Wings trên nền tảng số và offline.
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Phát triển phần mềm, ứng dụng hỗ trợ truyền thông du lịch, đặt tour, quản lý lưu trú, tích hợp AI – chatbot tư vấn tour.
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Vận hành nền tảng số chia sẻ bài viết, podcast, hình ảnh truyền cảm hứng về du lịch, giáo dục, kỹ năng sống.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Tư vấn phong thủy ứng dụng vào lựa chọn điểm đến, kiến tạo không gian sống nghỉ dưỡng, thiết kế tour theo mệnh lý học và trị liệu cảm xúc.
|