|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và đóng gói nguyên liệu trà sữa.
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Bán lẻ các loại hàng hoá bằng thư đặt hàng; bán lẻ các loại hàng hoá qua internet; bán trực tiếp qua tivi, đài, điện thoại; website thương mại điện tử, sàn giao dịch thương mại điện tử (Loại trừ bán lẻ: bình gas, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tiền kim khí và mua bán vàng miếng; thuốc trừ sâu và hoá chất và phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở; kinh doanh khí dầu mỏ hoá lỏng LPG và dầu nhớt cặn).
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|