|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Mua bán máy vi tính, máy in, Fax, Photocopy, Scan, máy chấm công, thiết bị ngoại vi khác và phần mềm
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp các giải pháp phần mềm và mạng máy tính; Thiết kế thi công mạng nội bộ, hệ thống tổng đài.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm; Mua bán hóa mỹ phẩm, chăn ra, gối nệm, tủ, bàn ghế, thiết bị nội thât, thiết bị vệ sinh, thiết bị thông minh, điện gia dụng, đồ thủy tinh, gốm, sứ.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị, bảo trì trang thiết bị văn phòng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán sữa và thực phầm chế biến đóng hộp
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán rượu bia, nước giải khát (trừ kinh doanh dịch vụ ăn uống)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bình chữa cháy; Bán buôn thiết bị, dụng cụ bảo hộ lao động; Bán buôn thiết bị, dụng cụ phòng cháy chữa cháy; Bán buôn mực bơm. Nạp mực in. Nạp bình cứu hỏa.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Trung tâm giáo dục ngoại ngữ
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê văn phòng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống trò chơi trong công viên - trường học (trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tư, an toàn xã hội) (không tái chế phế thải, rèn, đúc, cán, kéo kim loại, dập, cắt, gò, hàn, sơn, xi mạ điện, sản xuất gốm-sứ-thủy tinh, chế biến gỗ tại trụ sở).
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lưu trú dài ngày
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ, homestay, kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày.
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị y tế
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|