|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn nước hoa, mỹ phẩm, bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
sản xuất dầu chiết suất từ hạt khô
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
chiết xuất mỹ phẩm từ hạt chứa dầu
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Bản lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|