|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất kinh doanh cửa nhôm, cửa cuốn, cửa tự động và các loại cửa sổ, cửa đi, vách ngăn bằng các chất liệu khác mà thị trường có nhu cầu.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng khác như các loại cửa tự động.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Hoạt động tư vấn và thiết kế kiến trúc công trình; thiết kế nội ngoại thất công trình; thiết kế và thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật. Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật. Quản lý dự án công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:
- Thiết kế các sản phẩm vách nhôm kính, hệ thống mái che bằng kính, cầu thang kính, hệ thống cửa chớp và các loại cửa đi, cửa sổ nhôm cho các công trình nhà cao tầng và các công trình xây dựng khác.
- Hoạt động trang trí nội ngoại thất công trình.
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết:
- Cửa ra vào, cửa sổ, cửa chớp, khung cửa, kể cả các phụ kiện bằng kim loại như bản lề, khóa,...
- Cầu thang, ván ốp, lót ván sàn, mảnh gỗ ván sàn được lắp ráp thành tấm.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất các loại cửa sổ, cửa ra vào, tấm ngăn các loại từ các nguyên liệu cao cấp như: uPVC hoặc composit cao cấp, nhôm hoặc thép hay các vật liệu khác, composit cao cấp, nhôm hoặc thép hay các vật liệu khác.
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Chi tiết: Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh giường tủ, bàn ghế, vách ngăn và đồ đạc nội thất khác bằng gỗ hoặc chất liệu khác dùng cho gia đình, văn phòng, khách sạn, nhà hàng, nơi công cộng.
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng các xe chở hàng, các thiết bị bốc dỡ nguyên, vật liệu
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết:
- Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị vận chuyển bốc dỡ vật liệu;
- Sửa chữa và bảo dưỡng các dụng cụ và phụ tùng máy móc cắt kim loại và tạo hình kim loại;
- Sửa chữa và bảo dưỡng các dụng cụ máy móc khác (bao gồm sàn nâng)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt, tháo dỡ máy móc thiết bị công nghiệp (bao gồm lắp đặt, tháo dỡ sàn nâng)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|