|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công tủ nhôm, cửa nhôm
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép các loại (sắt U,V,V, thép tấm, tôn lợp) bán buôn nhôm định hình, cửa nhôm, tủ nhôm (trừ vàng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim; bán lẻ sơn màu, vecni; bán buôn kính xây dựng; bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi; bán buôn gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh; bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ống nhựa, co nhựa)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ đồ ngũ kim; bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sắt thép; bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh; bán lẻ tôn lợp
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; bán lẻ giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ thủy tinh; bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|