|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa.
- Môi giới mua bán hàng hóa.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác.
- Bán buôn hoa và cây.
- Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt.
- Bán buôn thủy sản.
- Bán buôn rau, quả.
- Bán buôn cà phê.
- Bán buôn chè.
- Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
- Bán buôn thực phẩm khác.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết:
- Bán buôn đồ uống có cồn.
- Bán buôn đồ uống không có cồn.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết:
- Bán buôn vải.
- Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác.
- Bán buôn hàng may mặc.
- Bán buôn giày dép.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác.
- Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế.
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.
- Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh.
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm.
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao.
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu.
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết:
- Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ.
- Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre.
- Trồng rừng và chăm sóc rừng khác.
- Ươm giống cây lâm nghiệp.
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết:
- Nuôi cá.
- Nuôi tôm.
- Nuôi thủy sản khác.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
- Vận tải hàng hóa vằng ô tô các loại khác (trừ ô tô chuyên dụng).
- Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ khác.
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ khác.
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|