|
119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết:
- Trồng cây xanh đương phố, công trình, cây xanh
- Trồng cây gia vị hàng năm
- Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết:
- Trồng cây xanh đương phố, công trình, cây xanh
- Trồng cây gia vị hàng năm
- Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng cây hàng năm
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây cảnh lâu năm
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
chi tiết: Cho thuê xe có động cơ khác
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Điện mặt trời
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau, quả
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết:
- Bán buôn đồ uống có cồn
- Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Hoạt động kiến trúc, khảo sát xây dựng
- Tư vấn thiết kế công trình giao thông, thủy lợi, công trình dân dụng và công nghiệp
- Tư vấn và thẩm tra hồ sơ thiết kế
- Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng
- Tư vấn giám sát công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông và hạ tầng kỹ thuật
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|