|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Vận chuyển chất thải phụ liệu làm chất đốt (vải, màn cưa, trấu, nilon, cao su)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán chất thải phụ liệu làm chất đốt (vải, màn cưa, trấu, nilon, cao su)
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: Dịch vụ vệ sỹ, Dịch vụ trông giữ xe
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh, mua bán, chuyển nhượng bất động sản
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|