|
161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Xây dựng mô hình nông nghiệp hữu cơ phục vụ tham quan, trải nghiệm.
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Xây dựng mô hình nông nghiệp hữu cơ phục vụ tham quan, trải nghiệm.
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: Mô hình chăn nuôi phục vụ tham quan, trải nghiệm.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh.
- Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng rau các loại
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thịt ( bao gồm thịt đóng hộp và thức ăn chuẩn bị sẵn trong các đồ đựng chân không)
|