|
210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng, chăm sóc rừng, Vườn ươm giống cây lâm nghiệp.
|
|
0116
|
Trồng cây lấy sợi
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, cầu đường, thủy lợi, thủy điện, công trình cấp thoát nước; Xây lắp công trình dường dây tải điện và trạm biến áp từ 35 kW trở lên và các công trình hạ tầng kỹ thuật khác.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ kiểm đếm, giao nhận và cẩu tải hàng hóa.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng ô tô.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải bằng ô tô; Chở vật liệu xây dựng (đất, cát, đá, sỏi...) bằng xe ben.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Hoạt động đo đạc bản đồ, Thiết kế thẩm tra hồ sơ thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp, lâm nghiệp; Thiết kế và thẩm tra hồ sơ thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp, lâm nghiệp; Thiết kế và thẩm tra hồ sơ thiết kế kiến trúc công trình giao thông (cầu, đường bộ).
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động đo đạc bản đồ; Thiết kế và thẩm tra hồ sơ thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp, lâm nghiệp; Thiết kế và thẩm tra hồ sơ thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp, lâm nghiệp; Thiết kế và thẩm tra hồ sơ thiết kế kiến trúc công trình giao thông (cầu, đường bộ), thủy lợi, thủy điện, cấp nước, thoát nước; Thiết kế và thẩm tra hồ sơ thiết kế quy hoạch tổng thể mặt bằng công trình xây dựng; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật (san nền, giao thông, cấp nước, thoát nước); Khảo sát địa chất, địa hình công trình.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Thẩm tra hồ sơ trồng rừng và khai thác rừng.
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, rượu, bia, nước giải khát, thuốc lá điếu sản xuất trong nước (không bán sản phẩm gia súc, gia cầm, thủy hải sản tươi sống và sơ chế tại trụ sở.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: bán buôn rượu, bia, nước giải khát.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(riêng xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi bán tại chân công trình)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, thiết bị cơ giới.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng, chăm sóc rừng, Vườn ươm giống cây lâm nghiệp.
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý hàng hóa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|