|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán tre nứa, gỗ cây, gỗ chế biến
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ sắt, nhôm
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán các sản phẩm từ sắt, nhôm
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà cho gia đình, bao gồm cả các tòa nhà cao tầng
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; bán buôn thủy sản; bán buôn rau quả; bán buôn thực phẩm khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải; bán buôn hàng may mặc; bán buôn giày dép
|