|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia vị nấu bún bò
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ.
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: - Chế biến và đóng hộp thịt.
- Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác.
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: - Chế biến và đóng hộp thuỷ sản.
- Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh.
- Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô.
- Chế biến và bảo quản nước mắm.
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: - Chế biến và đóng hộp rau quả.
Chế biến và bảo quản rau quả khác.
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết: - Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật.
- Chế biến và bảo quản dầu mỡ khác.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: - Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai.
- Sản xuất đồ uống không cồn.
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng rau các loại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt.
- Bán buôn thủy sản.
- Bán buôn rau, quả.
- Bán buôn cà phê.
- Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
- Bán buôn thực phẩm khác.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: - Bán buôn đồ uống có cồn.
- Bán buôn đồ uống không có cồn.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: -Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại.
- Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp .
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh.
- Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh.
- Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh.
- Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh.
- Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: - Khách sạn.
- Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày.
- Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày.
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: - Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: - Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống.
- Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: - Quán rượu, bia, quầy bar
- Dịch vụ phục vụ đồ uống khác.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
- Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|