|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất đá lạnh
- Sản xuất các loại dầu, tinh dầu từ thực vật như: dầu tràm, tinh tràm, cao tràm, quế, sả, bạc hà, hạnh nhân, dừa, olive, cam, hoa lài, chanh, gừng, đinh hương, hương, hồi, hoa ly, hoa tulip, hoa sen, cafe, dầu gấc, mật ong, sáp ong, dầu massage ...
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh các mặt hàng mộc mỹ nghệ
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vàng trang sức mỹ nghệ, bạc trang sức, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức, hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác trừ đồ cổ
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất đồ uống không cồn
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Chi tiết: Sản xuất rượu (không sản xuất tại trụ sở chính, địa điểm sản xuất được cơ quan có thẩm quyền chấp nhận)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh, mua bán rượu
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất trà và các loại thực phẩm chức năng (không sản xuất tại trụ sở chính, địa điểm sản xuất được cơ quan có thẩm quyền chấp nhận)
|
|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
Chi tiết: Đại lý chi trả ngoại tệ, thu đổi ngoại tệ
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán bia, rượu
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Du lịch trên biển và các địa danh du lịch
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết:Sản xuất tinh dầu và các loại tinh dầu khác
|
|
1076
|
Sản xuất chè
Chi tiết: Sản xuất trà
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: Nuôi trồng ngọc trai
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ ngọc trai; chế tác vàng trang sức mỹ nghệ, ngọc trai
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản nước ngọt, nước lợ
|