|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm gốm sứ, vật liệu xây dựng, gốm sứ gia dụng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán các sản phẩm gốm sứ, vật liệu xây dựng, gốm sứ gia dụng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng trong các trung tâm thương mại, siêu thị
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán và ký gởi hàng hóa
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hóa chất công nghiệp (theo quy định hiện hành của nhà nước)
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác các loại khoáng nhằm sản xuất vật liệu xây dựng
|