|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc các loại
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng và sản phẩm bổ sung dinh dưỡng
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa trong các ngành nghề kinh doanh công ty
- Môi giới ( không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm,bất động sản và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Nghiên cứu công nghệ xử lý nước thải y tế và chất thải y tế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn và xuất nhập khẩu dược phẩm và dụng cụ y tế
|
|
7210
|
Chi tiết: Nghiên cứu và phát triển ngành dược và công nghệ sinh học
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn và xuất nhập khẩu thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ dưỡng (trừ ngành nghề nhà nước cấm)
|