|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết:
- Xây dựng và thi công các công trình dân dụng
- Xây dựng và thi công các công trình văn hóa
- Xây dựng và thi công nhà ở các loại
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết:
- Gia công mộc dân dụng, mỹ nghệ
- Sản xuất bàn, ghế, giường, tủ
(Sản xuất tại địa điểm được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết:
- Tư vấn quản lý dự án các công trình xây dựng về dân dụng, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, bảo tàng bảo tồn, trang trí nội, ngoại thất
- Thẩm tra thiết kế xây dựng, đo đạc bản đồ
- Lập báo cáo chất lượng công trình, đánh giá chất lượng công trình các loại
- Tư vấn đấu thầu
- Thẩm định hồ sơ mời thầu, thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu về xây dựng dân dụng, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, bảo tàng bảo tồn, trang trí ngoại thất
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế kiến trúc công trình
- Thiết kế quy hoạch xây dựng
- Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp
- Định giá xây dựng
- Tư vấn, khảo sát, lập dự án, lập báo cáo kinh tế kỹ thuật
- Lập quy hoạch công trình dân dụng và văn hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|