|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn gạo
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết:
Chi Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật
Chế biến và bảo quản dầu mỡ khác
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết:
Chế biến và đóng hộp rau quả
Chế biến và bảo quản rau quả khác
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết:
Chế biến và đóng hộp thịt
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết:
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô
Chế biến và bảo quản nước mắm
Chế biến và bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
Bán buôn hoá chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Sản xuất bao bì từ plastic
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết:
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
Sản xuất đồ uống không cồn
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
1072
|
Sản xuất đường
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê mặt bằng
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Chi tiết: Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|