|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết:
- Tư vấn giáo dục,
- Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục,
- Dịch vụ đánh giá việc kiểm tra giáo dục,
- Dịch vụ kiểm tra giáo dục,
- Tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ vui chơi, du lịch sinh thái, vui chơi thể thao
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Các khoá dạy về phê bình đánh giá chuyên môn
- Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại
- Đào tạo về sự sống
- Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng
- Dạy máy tính.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp; thủy lợi; hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|