|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ trò chơi trên các ứng dụng phần mềm điện thoại di động và thiết bị cầm tay
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Thực phẩm, đồ uống; đồ dùng gia đình; máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm; thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; đồ điện gia dụng, hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da, nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh; sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý thực phẩm, đồ uống; đồ dùng gia đình; bán máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm; thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; đồ điện gia dụng, hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da, nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh; sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm; dịch vụ thông tin.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ bán hàng, dịch vụ hỗ trợ liên quan đến hoạt động thương mại điện tử.
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
6321
|
|
|
6329
|
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7920
|
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh; đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh; máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh; hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|