|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán sản phẩm may mặc
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông lâm sản nguyên phụ liệu: bông, xơ, sợi các loại
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1321
|
|
|
1322
|
|
|
1329
|
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị, dụng cụ hệ thống điện
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7920
|
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, khu du lịch nghỉ mát
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|